se déchirer

Học thuật
Thân thiện
se déchirer

Les deux chiens jouent si fort que leur jouet commence à se déchirer.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bị rách, bị : Chỉ hành động một vật liệu (như vải, giấy) bị rách ra, bị ra. Thường do tác động từ bên ngoài hoặc do chất liệu yếu.
    • Xâu xé nhau, mạt sát nhau: Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ việc những người hoặc nhóm người tranh cãi, chỉ trích, tấn công nhau một cách dữ dội công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bị rách):

    • Le papier se déchire facilement. (Tờ giấy dễ bị rách.)
    • Sa chemise s'est déchirée sur un clou. (Áo sơ mi của anh ấy đã bị rách vào một cái đinh.)
  • Nghĩa bóng (xâu xé nhau):

    • Les deux partis politiques se déchirent pendant la campagne. (Hai đảng chính trị xâu xé nhau trong suốt chiến dịch.)
    • La famille s'est déchirée à propos de l'héritage. (Gia đình đã xâu xé nhau vấn đề thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déchirer la chemise pour quelqu'un/quelque chose": (thành ngữ) cố gắng hết sức, tranh đấu quyết liệt cho ai đó hoặc điều đó.

    • Il se déchire la chemise pour défendre ses idées. (Anh ta tranh đấu quyết liệt để bảo vệ ý tưởng của mình.)
  • "se déchirer entre eux/elles": xâu xé lẫn nhau, mâu thuẫn nội bộ.

    • Les membres du conseil se déchirent entre eux. (Các thành viên hội đồng xâu xé lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Déchirer (ngoại động từ): , làm rách (một vật đó).

    • Il a déchiré la lettre. (Anh ấy đã thư.)
  • Déchirant, e (tính từ): làm đau lòng, lòng.

    • Une scène déchirante. (Một cảnh tượng lòng.)
  • Déchirure (danh từ): vết rách; sự chia rẽ, nỗi đau lòng.

    • Une déchirure dans le tissu. (Một vết rách trên vải.)
    • Une déchirure familiale. (Một sự chia rẽ trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: se fendre (nứt ra), se lacérer (bị toạc).
  • Nghĩa bóng: s'affronter (đối đầu), se disputer (cãi nhau), s'entre-déchirer (xâu xé lẫn nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng này. Các cấu trúc tương đương thườngcụm từ với giới từ.) - se déchirer sur [un sujet] : xâu xé nhau về [một chủ đề]. - Ils se déchirent sur la question de l'immigration. (Họ xâu xé nhau về vấn đề nhập cư.)

Thành ngữ liên quan
  • se déchirer la gueule : (thông tục, mạnh) đánh nhau, cãi nhau ác liệt.

    • Arrêtez de vous déchirer la gueule ! (Ngừng việc cãi nhau ác liệt lại đi!)
  • être déchiré : (tính từ) bị giằng xé, phân vân giữa các lựa chọn.

    • Je suis déchiré entre deux options. (Tôi bị giằng xé giữa hai lựa chọn.)
se déchirer

Les deux chiens jouent si fort que leur jouet commence à se déchirer.

tự động từ
  1. bị rách (do...)
  2. xâu xé nhau, mạt sát nhau